Tròng kính chiết suất nào tốt nhất theo từng độ cận hiện nay

trong kinh chiet suat nao tot nhat theo do can 2

Bạn vừa đo mắt xong, kỹ thuật viên báo cận 4 độ và hỏi muốn chọn tròng chiết suất 1.56, 1.61 hay 1.67. Bạn lúng túng vì không biết loại nào hợp với mắt mình, loại nào đáng tiền và loại nào đang bị thổi giá. Đây là tình huống hơn 80% người mua kính cận tại Việt Nam đang gặp phải.

Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật của KAVI, thương hiệu kính mắt hoạt động từ năm 2017 với các nhà máy đối tác tại Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản. Chúng tôi sẽ đưa ra bảng chuẩn chọn chiết suất theo từng mức độ cận, kèm so sánh giá và chất lượng giữa 5 thương hiệu tròng kính phổ biến nhất hiện nay là KAVI, Chemi, Hoya, Essilor và Zeiss. Đọc xong bài này, bạn sẽ biết chính xác nên chọn tròng nào và tránh mất tiền oan ở phân khúc nào.

trong kinh chiet suat nao tot nhat theo do can

Mục lục

Chiết suất tròng kính là gì và vì sao quyết định chất lượng kính cận của bạn

Hiểu nhanh về chiết suất trong 30 giây

Chiết suất là chỉ số đo khả năng bẻ cong ánh sáng của vật liệu làm tròng kính. Chỉ số này càng cao, tròng kính càng cần ít vật liệu để đạt được cùng một độ khúc xạ. Kết quả là tròng càng mỏng, càng nhẹ và càng thẩm mỹ hơn khi đeo.

Trên thị trường Việt Nam hiện nay, các mức chiết suất phổ biến gồm 1.50, 1.56, 1.60, 1.61, 1.67 và 1.74. Trong đó 1.50 là tròng dày nhất, còn 1.74 là tròng mỏng nhất, đắt nhất. Chênh lệch giá giữa hai mức này có thể lên tới 10 lần.

trong kinh chiet suat nao tot nhat theo do can 2

Bảng so sánh độ mỏng và đặc điểm các loại chiết suất

Chiết suất Độ mỏng so với 1.50 Trọng lượng Loại gọng phù hợp
1.50 Dày nhất, mức tiêu chuẩn Nặng nhất Gọng nhựa full khung
1.56 Mỏng hơn khoảng 15% Nhẹ vừa Nhựa full, half-rim
1.60 và 1.61 Mỏng hơn 25 đến 30% Nhẹ hơn 25% Half-rim, gọng khoan
1.67 Mỏng hơn 35 đến 40% Nhẹ hơn 35% Mọi loại gọng
1.74 Mỏng hơn 45 đến 50% Nhẹ nhất thị trường Khoan, titan mảnh

Ba hiểu nhầm phổ biến khiến nhiều người mua hớ tiền

Hiểu nhầm thứ nhất là cứ chiết suất cao thì tốt hơn. Sai. Người cận 2 độ mà mua tròng 1.74 thì vừa lãng phí tiền vừa nhận lại chất lượng quang học kém hơn so với tròng 1.56 cùng giá.

Hiểu nhầm thứ hai là chiết suất cao đắt vì chất lượng tốt hơn. Chỉ đúng một nửa. Tròng chiết suất càng cao thì chỉ số Abbe càng giảm, đồng nghĩa với độ tán sắc cao hơn và có thể gây quang sai ở rìa kính. Đây là lý do tròng 1.74 không phải là lựa chọn tốt nhất cho mọi người.

Hiểu nhầm thứ ba là chiết suất cao thì bền hơn. Hoàn toàn không liên quan. Độ bền của tròng kính phụ thuộc vào chất liệu nền và lớp phủ chứ không phải chiết suất.

Bảng chuẩn chọn tròng kính chiết suất theo từng độ cận

Đây là phần quan trọng nhất bài viết. Bạn nên lưu lại hoặc chụp màn hình để mang theo khi đi mua kính.

Bảng chuẩn theo độ cận

trong kinh chiet suat nao tot nhat theo do can 3

Điều chỉnh khi có độ loạn hoặc viễn thị

Nếu bạn có độ loạn từ -2.00 trở lên kết hợp với độ cận, hãy nâng thêm 1 cấp chiết suất so với bảng chuẩn. Ví dụ cận -4.00 kèm loạn -2.25 nên chọn 1.67 thay vì 1.61.

Với người viễn thị, nguyên tắc ngược lại. Tròng kính viễn dày ở giữa và mỏng ở rìa nên người viễn nhẹ vẫn cần chiết suất cao hơn một cấp so với người cận cùng độ.

Điều chỉnh theo kiểu gọng

trong kinh chiet suat nao tot nhat theo do can 4

Lý do là gọng càng mỏng, càng để lộ phần rìa tròng kính, càng cần tròng mỏng để giữ thẩm mỹ.

So sánh 5 thương hiệu tròng kính phổ biến nhất Việt Nam

Tổng quan 5 thương hiệu cần biết

KAVI là thương hiệu Việt còn trẻ so với 4 cái tên còn lại, nhưng chúng tôi không tránh né điều này. Lợi thế của KAVI nằm ở chỗ sản phẩm được sản xuất tại các nhà máy quốc tế với tiêu chuẩn tương đương các hãng lớn, không gánh chi phí thương hiệu toàn cầu nên giá hợp lý hơn 30 đến 50% cho cùng một tính năng.

trong kinh chiet suat nao tot nhat theo do can 5

So sánh chiết suất 1.56 dành cho người cận nhẹ

Phân khúc này dành cho người cận từ 0 đến -3.00 độ. Đây là tròng kính nhập môn, ai cũng đeo được, không cần đầu tư quá nhiều.

Sản phẩm Giá tham khảo Tính năng chính
KAVI 1.56 400.000 đến 600.000đ Chống UV, lớp phủ chuẩn, chống phản quang
Chemi 1.56 200.000 đến 350.000đ Lớp phủ cơ bản
Hoya 1.56 600.000 đến 900.000đ Lớp phủ HVP, quang học tốt
Essilor 1.56 Crizal Easy Khoảng 668.000đ Lớp phủ Crizal cơ bản
Zeiss 1.56 900.000 đến 1.200.000đ DuraVision

Nếu bạn cận nhẹ và ngân sách thấp, Chemi 1.56 là lựa chọn rẻ nhất. Nếu muốn lớp phủ tốt hơn ở mức giá hợp lý, KAVI 1.56 là lựa chọn an toàn.

So sánh chiết suất 1.61 dành cho người cận trung bình

Đây là phân khúc đông người dùng nhất tại Việt Nam, dành cho người cận -3.00 đến -6.00 độ. Cũng là phân khúc cạnh tranh khốc liệt nhất giữa các thương hiệu.

KAVI X6 BLUE GEN2 1.61

Thông số kỹ thuật chi tiết KAVI X6 BLUE GEN2 1.61

  • Chiết suất: 1.61 siêu mỏng nhẹ
  • Độ cận khả dụng: Plano (0.00) đến -6.00
  • Độ loạn khả dụng: đến -2.00
  • Kích thước phôi: 75mm
  • Chỉ số Abbe: 40 (mức tốt trong nhóm chiết suất 1.61)
  • Độ truyền quang: 99%
  • Thiết kế: Phi cầu ASP giảm quang sai
  • Công nghệ chống ánh sáng xanh: KAVI BLUE GEN2 thế hệ mới, kết hợp Blue Cut và Blue Control, chặn ánh sáng xanh có hại, cho ánh sáng xanh có lợi đi qua, không ngả vàng
  • Lớp phủ: X6 BLUE phủ 2 mặt SHMC siêu cứng, chống xước, chống phản quang, chống bám nước, chống tĩnh điện
  • Bảo hành: 12 tháng lớp phủ chính hãng

Bảng so sánh chi tiết chiết suất 1.61

Sản phẩm Giá tham khảo Chống ánh sáng xanh Thiết kế Bảo hành
KAVI X6 BLUE GEN2 1.61 Khoảng 800.000đ Blue GEN2 (Blue Cut + Blue Control) Phi cầu ASP, Abbe 40 12 tháng
Chemi 1.61 U6 Blue 700.000 đến 900.000đ U6 Blue Coating Phi cầu ASP 12 tháng
Hoya 1.60 BlueControl 1.200.000 đến 1.500.000đ BlueControl Phi cầu 12 tháng
Essilor 1.60 Crizal Khoảng 1.348.000đ Tùy dòng (Eyezen, Prevencia) Phi cầu 12 đến 24 tháng
Zeiss 1.60 BlueGuard 1.800.000 đến 2.500.000đ BlueGuard Phi cầu, Abbe 41 24 tháng

Điểm cần lưu ý ở phân khúc này là KAVI X6 BLUE GEN2 1.61 dùng công nghệ chống ánh sáng xanh thế hệ mới không ngả vàng, trong khi nhiều dòng Blue Cut thế hệ cũ vẫn bị ám vàng nhẹ. Mức giá KAVI chỉ ngang Chemi nhưng tính năng tiệm cận Hoya và Essilor.

So sánh chiết suất 1.67 dành cho người cận nặng

Khi bạn cận từ -6.00 đến -10.00 độ, tròng 1.61 sẽ dày và nặng, gọng kính dễ trễ xuống mũi sau vài giờ đeo. Đây là lúc bắt buộc nâng cấp lên 1.67.

Sản phẩm Giá tham khảo Tính năng Ghi chú
KAVI 1.67 Khoảng 1.400.000đ -2.000.000đ Tính năng đầy đủ tương đương cao cấp Lựa chọn tối ưu giá/chất lượng
Chemi 1.67 U6 1.088.000 đến 1.360.000đ Chống ánh sáng xanh U6, phi cầu ASP Phổ biến nhất phân khúc
Hoya 1.67 NuLux 2.000.000 đến 2.500.000đ Quang học cao Cao cấp
Essilor 1.67 Crizal Sapphire 2.500.000 đến 3.500.000đ Crizal Sapphire UV Đỉnh thương hiệu
Zeiss 1.67 3.000.000 đến 4.500.000đ DuraVision Platinum Cao cấp nhất

Ở phân khúc 1.67, Chemi và KAVI có lợi thế giá rõ rệt. Nếu bạn không cần thương hiệu quốc tế và ưu tiên ngân sách, cả hai đều là lựa chọn hợp lý.

So sánh chiết suất 1.74 dành cho người cận rất nặng

Đây là phân khúc cao cấp nhất, chỉ dành cho người cận trên -10.00 độ. Ở mức độ cận này, mọi chiết suất thấp hơn 1.74 đều sẽ cho ra tròng kính dày như đáy chai.

Sản phẩm Giá tham khảo
KAVI 1.74 (đang phát triển) Dự kiến 3.000.000 đến 4.000.000đ
Chemi 1.74 2.000.000 đến 2.800.000đ
Hoya 1.74 3.500.000 đến 5.000.000đ
Essilor 1.74 4.500.000 đến 6.500.000đ
Zeiss 1.74 5.000.000 đến 8.000.000đ

Ở chiết suất 1.74, chênh lệch giá giữa các thương hiệu rất lớn, lên tới gấp 3 đến 4 lần. Bạn cần cân nhắc kỹ giữa thương hiệu và ngân sách.

Chọn tròng kính theo ngân sách thực tế

Bảng gợi ý chọn theo túi tiền

Ngân sách Lựa chọn hợp lý nhất
Dưới 500.000đ Chemi 1.56 hoặc 1.60 cơ bản
500.000 đến 1 triệu KAVI X6 BLUE GEN2 1.61, Chemi 1.67 U6
1 đến 2 triệu KAVI 1.67, Hoya 1.60, Essilor 1.56
2 đến 4 triệu Hoya 1.67, Essilor 1.60 Crizal Prevencia
Trên 4 triệu Zeiss, Essilor Transitions/Varilux

Vì sao tròng kính KAVI là lựa chọn đáng cân nhắc ở tầm giá 500K đến 1.5 triệu

KAVI sản xuất tại các nhà máy đạt tiêu chuẩn quốc tế tại Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc. Đây là cùng hệ sinh thái nhà máy với nhiều thương hiệu tròng kính lớn của thế giới.

Vì không gánh chi phí thương hiệu quốc tế và mạng lưới phân phối toàn cầu, giá KAVI rẻ hơn 30 đến 50% so với các hãng đến từ Pháp, Đức, Nhật ở cùng cấp tính năng. Công nghệ X6 BLUE GEN2 là thế hệ chống ánh sáng xanh mới nhất, khắc phục được nhược điểm ngả vàng của Blue Cut truyền thống.

Bảo hành tại Việt Nam cũng là một lợi thế. Khi có vấn đề về lớp phủ, bạn có thể mang đến đại lý KAVI gần nhất xử lý trong vòng 12 tháng mà không phải gửi đi xa hoặc chờ đợi.

Những yếu tố ngoài chiết suất nhưng quyết định chất lượng kính cận

Chỉ số Abbe quyết định độ rõ nét

Abbe là chỉ số đo độ tán sắc của tròng kính. Abbe càng cao, ánh sáng càng ít bị tán sắc, hình ảnh càng rõ nét và ít quang sai ở rìa. Đây là chỉ số quan trọng mà ít người mua kính để ý.

Chiết suất Abbe trung bình Đánh giá tầm nhìn
1.50 58 Rất rõ nét, hầu như không quang sai
1.56 36 Tốt
1.60 và 1.61 40 đến 42 (KAVI X6 đạt 40) Tốt, cân bằng giữa mỏng và rõ
1.67 32 Trung bình, có thể quang sai nhẹ
1.74 30 đến 33 Có quang sai ở rìa

Nhìn bảng này, bạn sẽ hiểu vì sao tròng 1.74 không phải là lựa chọn tốt nhất cho mọi người. Người cận nhẹ chọn 1.74 sẽ thấy rìa kính nhòe nhẹ và mất tiền vô ích.

Thiết kế phi cầu ASP và cầu thường SPH

Tròng kính phi cầu (Aspheric) có bề mặt phẳng hơn ở rìa, giảm quang sai và cho tầm nhìn rộng hơn so với tròng cầu truyền thống. Tròng phi cầu cũng giúp mắt người đeo trông tự nhiên hơn, không bị thu nhỏ như khi đeo tròng cầu thường ở cùng độ cận.

top 5 trong kinh phi cau asp mong va tam nhin chan thuc nhat 10

Hiện nay tất cả các thương hiệu cao cấp đều dùng phi cầu, bao gồm KAVI, Hoya, Essilor, Zeiss. Một số dòng Chemi giá rẻ vẫn dùng cầu thường, bạn cần hỏi rõ khi mua.

Các lớp phủ tròng kính

Một tròng kính chất lượng thường có nhiều lớp phủ chồng lên nhau. Lớp chống phản quang (AR) giúp giảm ánh phản chiếu khó chịu. Lớp chống xước (SHMC) tăng độ bền. Lớp chống ánh sáng xanh bảo vệ mắt khi dùng máy tính. Lớp chống nước và chống tĩnh điện giúp kính sạch lâu hơn.

 

So sánh các công nghệ chống ánh sáng xanh

Công nghệ Cơ chế hoạt động Ưu điểm Nhược điểm
KAVI BLUE GEN2 Kết hợp Blue Cut và Blue Control, chặn xanh hại, cho xanh có lợi đi qua Không ngả vàng, hiệu quả gấp 6 lần thường Mới ra mắt, ít người biết
Blue Cut truyền thống Chặn toàn bộ ánh sáng xanh Hiệu quả cao Bị ngả vàng nhẹ
Blue Control Hoya Lọc một phần xanh hại Trong hơn Blue Cut Hiệu quả vừa phải
Crizal Prevencia Essilor Chọn lọc ánh sáng xanh tím có hại Đỉnh công nghệ Giá rất cao
BlueGuard Zeiss Tích hợp lọc xanh vào phôi tròng Tích hợp tốt, không cần lớp phủ riêng Đắt nhất phân khúc

Câu hỏi thường gặp khi chọn tròng kính chiết suất

Cận 2 độ chọn chiết suất nào tốt nhất

Cận 2 độ nên chọn tròng 1.56 hoặc 1.61. Đây là mức chiết suất tối ưu về cả độ mỏng, chất lượng quang học và giá tiền cho người cận nhẹ.

Tròng kính 1.67 và 1.74 khác nhau như thế nào

Tròng 1.74 mỏng hơn tròng 1.67 khoảng 10 đến 15% và nhẹ hơn tương ứng. Tuy nhiên Abbe của 1.74 thấp hơn nên chất lượng quang học ở rìa hơi kém hơn. Giá 1.74 cũng đắt hơn 1.67 từ 1.5 đến 2 lần. Bạn chỉ nên chọn 1.74 khi cận trên -10.00 độ.

Tròng kính KAVI X6 BLUE GEN2 1.61 có tốt như Hoya 1.60 BlueControl không

Về thông số kỹ thuật cốt lõi, hai sản phẩm tương đương nhau ở chiết suất, độ truyền quang và thiết kế phi cầu. KAVI có lợi thế ở công nghệ chống ánh sáng xanh thế hệ mới (GEN2) và bảo hành tại Việt Nam thuận tiện. Hoya có lợi thế ở danh tiếng thương hiệu Nhật Bản lâu năm và mạng lưới đại lý rộng hơn. Về giá, KAVI rẻ hơn Hoya từ 200.000 đến 500.000đ cho cùng cấp tính năng.

Cận bao nhiêu độ thì phải chọn tròng kính chiết suất cao

Quy tắc đơn giản là từ -4.00 độ trở lên nên nâng cấp lên 1.61, từ -6.00 trở lên nên dùng 1.67, và trên -10.00 nên dùng 1.74. Dưới -4.00 dùng 1.56 là đủ.

Tròng kính chiết suất cao có hại mắt không

Hoàn toàn không hại. Chiết suất chỉ là chỉ số quang học, không liên quan đến độ an toàn cho mắt. Tròng chiết suất cao thậm chí còn nhẹ hơn nên đeo lâu không mỏi mũi.

Tại sao cùng chiết suất nhưng giá các hãng chênh lệch nhiều

Chênh lệch giá đến từ ba yếu tố chính. Thứ nhất là chi phí thương hiệu, các hãng quốc tế lâu đời như Essilor, Zeiss thường đắt hơn do giá trị thương hiệu. Thứ hai là công nghệ lớp phủ và phụ gia phôi tròng, các dòng cao cấp có thể có 5 đến 7 lớp phủ trong khi dòng rẻ chỉ có 2 đến 3 lớp. Thứ ba là chi phí phân phối và bảo hành tại Việt Nam.

Tóm tắt nhanh để chốt đơn trong 30 giây

Bạn là ai Chiết suất nên chọn Sản phẩm gợi ý
Cận nhẹ dưới 3 độ, ngân sách thấp 1.56 Chemi 1.56, KAVI 1.56
Cận trung bình 3 đến 6 độ, dùng máy tính nhiều 1.61 KAVI X6 BLUE GEN2 1.61
Cận nặng 6 đến 10 độ 1.67 KAVI 1.67, Chemi U6 1.67
Cận rất nặng trên 10 độ 1.74 Hoya 1.74, Essilor 1.74
Cần đổi màu khi ra nắng, làm việc trong nhà và ngoài trời 1.61 đổi màu KAVI X6 BLUE GEN2 PHOTOCHROMIC 1.61

Đo mắt là bước đầu tiên không thể bỏ qua. Một cặp tròng kính phù hợp với độ cận và nhu cầu sử dụng sẽ cải thiện đáng kể chất lượng sống hàng ngày của bạn, từ việc đọc sách, làm việc máy tính cho đến lái xe ban đêm.

Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về tròng kính phù hợp với độ cận và công việc của mình, hãy liên hệ với đại lý ủy quyền KAVI gần nhất để được đo mắt miễn phí và tư vấn trực tiếp. Đội ngũ kỹ thuật viên khúc xạ tại các đại lý KAVI sẽ giúp bạn chọn được sản phẩm tối ưu nhất theo cả độ cận, gọng kính và ngân sách.

Tác giả admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *